English  
DANH MỤC SẢN PHẨM
LIÊN KẾT
Online : 3
Visitors : 105.926


Máy tiện >> Máy tiện CNC >> BML-280

Mô tả

Mâm kẹp dao VDI đa năng có khả năng hoạt động độc lập và giảm thời gian lựa chọn dụng cụ, thích ứng với dao động. Mâm tiện VDI với nhiều lựa chọn (8, 10, 12 dụng cụ) 

Thanh trượt vuông

Bộ bánh răng chuyển động và hệ trục hoạt động độc lập với nhau

Thiết bị tự động đo dụng cụ

Hệ thống điều khiển CNC: Fanuc, Siemens, Mitsubishi và Heidenhain

Khả năng cài đặt vị trí ụ định tâm

Thông số

Diễn tả

Thông số

Khả năng

Đường kính qua bàn máy

Ø 600 mm

Đướng kính tiện lớn nhất

Ø300 mm

Chiều dài tiện lớn nhất

600 mm

Thân máy

Bàn máy nghiêng

30°

Hành trình trục Z / X

600 / 170

Công suất môtơ Servo theo trục Z / X  

3 / 3 (kW)

Khả năng dịch chuyển nhanh theo trục Z / X

20 / 16  (m/phút)

Trục chính

Distance of spindle front bearing bore

Ø100 mm

Đường kính lỗ trục

Ø 62 mm

Kiểu đầu trục chính

ASA A2-6

Độ côn lỗ trục

1/20

Công suất

11 / 15 kW

Tốc độ trục chính (vòng/phút)

Mâm cặp 8”:  4.500

Mâm cặp 10”:  3.500

Đường kính mâm cặp

C1:Ø 8” ; hoặc Ø10”

Ụ động thuỷ lực

Đường kính đầu tu

-

Độ côn

MT. No.4

Hành trình ụ động

437.5 mm

Mâm tiện

Số lượng dụng cụ

10

Kích thước dụng cụ

25 × 25 mm

Công suất động cơ

Môtơ bơm chất lỏng làm lạnh

960 W

Môtơ thuỷ lực

1.5 kW

Môtơ tải phoi

0.2 W

Thông số khác

Nguồn điện cung cấp

208-220V/ 100 Amps / 3 Pha/ 50-60 Hz

Kích thước (W× D × H)

3770 × 1960 × 1845

Kích thước (với băng tải phoi)

3840 × 2120 × 2120

Trọng lượng máy

5430 kg

Trọng lượng đóng gói

5730 kg

Phụ kiện

Hệ điều khiển CNC Fanuc 0i - TC

Mâm cặp thuỷ lực 8”

Mâm tiện thuỷ lực

Ụ động thuỷ lực với chương trình cài đặt vị trí

Súng khí

Công tác bàn đạp điều khiển mâm cặp

Bộ dụng cụ dao tiêu chuẩn

Bộ dụng cụ đặc biệt theo máy


Máy tiện CNC
Máy tiện chính xác ML-60A
Đường kính băng máy Ø 720 mm Khả năng tiện lớn nhất Ø 550 mm Chiều dài tiện 1.100 mm Tốc độ trục chính 2.000 rpm Động cơ trục chính 22/26 kW Hành trình X/Z: 1.100 / 385 (mm)
Máy tiện chính xác ML-160
Đường kính băng máy Ø 480 mm Khả năng tiện lớn nhất Ø 210 mm Chiều dài tiện 310 mm Tốc độ trục chính 4.500 rpm Động cơ trục chính 7.5/11 kW Hành trình X/Z: 310 / 125 mm
Máy tiện chính xác ML-280
Đường kính băng máy Ø 600 mm Khả năng tiện lớn nhất Ø 255 mm Chiều dài tiện 600 mm Tốc độ trục chính 4.500 rpm Động cơ trục chính 11/15 kW Hành trình X/Z: 600 / 170 (mm)
Máy tiện chính xác ML-350
Đường kính băng máy Ø 580 mm Khả năng tiện lớn nhất Ø 350 mm Chiều dài tiện 700 mm Tốc độ trục chính 3.500 rpm Động cơ trục chính 15/18.5 kW Hành trình X/Z: 700 / 235 (mm)
BML-420
Đường kính băng máy Ø 600 mm Khả năng tiện lớn nhất Ø 420 mm Chiều dài tiện 795~1295 mm Tốc độ trục chính 50~3000 rpm Động cơ trục chính 15/18.5 kW Hành trình X/Z: 230/850~1.350 mm
BML-510
Đường kính băng máy Ø630 mm Khả năng tiện lớn nhất Ø510 mm Chiều dài tiện 1.526~1.475 mm Tốc độ trục chính 50~2500 rpm Động cơ trục chính 22/26 kW Hành trình X/Z: 290/1.590 mm

Tải Catalog
BML-280
 
Trang chủ Sản phẩm Giới thiệu Tin tức Liên hệ